se dissoudre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tan, bị hòa tan: Chỉ hành động của một chất rắn hoặc khí hòa vào trong một chất lỏng biến mất, tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
    • Tan rã, tiêu tan: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự biến mất, phân tán hoặc kết thúc của một thứ trừu tượng như năng lượng, cảm xúc, tổ chức.
    • Giải tán: Chỉ hành động chấm dứt sự tồn tại một cách chính thức của một tập thể, một cơ quan, một hội đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le sucre se dissout dans le thé. (Đường tan trong trà.)
    • Sous l'effet de la chaleur, la glace se dissout lentement. (Dưới tác dụng của nhiệt, băng tan chảy từ từ.)
    • Son espoir se dissout face à la réalité. (Hy vọng của anh ta tiêu tan trước thực tế.)
    • Le parlement se dissout avant les nouvelles élections. (Quốc hội giải tán trước cuộc bầu cử mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dissoudre dans": tan vào trong, hòa lẫn vào (theo nghĩa đen hoặc bóng).

    • Le groupe de manifestants s'est finalement dissous dans la foule. (Nhóm người biểu tình cuối cùng đã tan vào trong đám đông.)
    • Ses craintes se sont dissoutes dans la joie générale. (Những nỗi sợ của ấy đã tan biến trong niềm vui chung.)
  • "se dissoudre sans laisser de trace": tan biến không để lại dấu vết.

    • Le comprimé effervescent se dissout dans l'eau sans laisser de trace. (Viên sủi tan trong nước không để lại dấu vết.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissoudre (v.t): hòa tan, giải tán (ngoại động từ, cần tân ngữ trực tiếp).

    • Dissoudre du sel dans l'eau. (Hòa tan muối trong nước.)
    • Dissoudre une assemblée. (Giải tán một hội đồng.)
  • Dissolution (n.f): sự hòa tan; sự giải tán.

    • La dissolution du sucre est rapide. (Sự hòa tan của đường rất nhanh.)
    • La dissolution de l'assemblée a été annoncée. (Việc giải tán hội đồng đã được thông báo.)
  • Soluble (adj): có thể hòa tan.

    • Cette poudre est soluble dans l'eau. (Bột này có thể hòa tan trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Fondre: tan chảy (thường do nhiệt).
  • Disparaître: biến mất.
  • Se désagréger: tan rã, phân hủy (thường về cấu trúc).
  • Se disperser: phân tán, giải tán (về một nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se dissoudre" với các giới từ như "dans").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se dissoudre").

tự động từ
  1. tan, bị hòa tan
  2. tan rã, rã rời, tiêu tan
    • Les énergies se dissoudre
      nghị lực tiêu tan
  3. giải tán
    • Assemblée qui se dissout
      hội đồng giải tán